Phép dịch "Accession" thành Tiếng Việt

sự lên ngôi, phần thêm vào, sự gia nhập là các bản dịch hàng đầu của "Accession" thành Tiếng Việt.

accession verb noun ngữ pháp

A coming to; the act of acceding and becoming joined; as, a king's accession to a confederacy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lên ngôi

  • phần thêm vào

  • sự gia nhập

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhậm chức
    • sự tham gia
    • sự thêm vào
    • sự tiếp kiến
    • sự tán thành
    • sự tăng thêm
    • sự đạt tới
    • sự đến
    • sự đến gần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Accession " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Accession" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Accession" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch