Phép dịch "Ability" thành Tiếng Việt
năng lực, khả năng, tài cán là các bản dịch hàng đầu của "Ability" thành Tiếng Việt.
ability
noun
ngữ pháp
(countable) A skill or competence. [..]
-
năng lực
nounquality or state of being able
We told him to keep his abilities under wraps.
Chúng tôi bảo anh ta phải giữ bí mật về năng lực.
-
khả năng
nounThe ability to see and the ability to take action.
Khả năng được nhìn thấy và khả năng được hành động.
-
tài cán
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 能力
- tài năng
- thẩm quyền
- kỹ năng
- năng
- bản lãnh
- tài
- khaû naêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài trí
-
Khả năng chi trả
Thêm ví dụ
Thêm