Phép dịch "ANGRY" thành Tiếng Việt
giận, tức giận, tức là các bản dịch hàng đầu của "ANGRY" thành Tiếng Việt.
angry
adjective
ngữ pháp
Displaying or feeling anger. [..]
-
giận
adjectivedisplaying anger
It is his defiant attitude that made the chief angry.
Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.
-
tức giận
adjectivedisplaying anger [..]
It is his defiant attitude that made the chief angry.
Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.
-
tức
adjectivedisplaying anger
It is his defiant attitude that made the chief angry.
Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viêm tấy
- bực
- bực bội
- bực mình
- cáu kỉnh
- nóng giận
- phẫn nộ
- dữ
- cáu
- giận dữ
- hung dữ
- hằm hằm
- nhức nhối
- nổi cáu
- tức tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ANGRY " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ANGRY"
Các cụm từ tương tự như "ANGRY" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổi giận
-
nổi giận
-
bực tức
-
Tội nhân trong tay Thiên Chúa đang thịnh nộ
-
tức giận
-
sốt gan
-
tức ơi là tức
-
bức xúc
Thêm ví dụ
Thêm