Phép dịch "ACCURATELY" thành Tiếng Việt

chính xác, một cách chính xác, xác đáng là các bản dịch hàng đầu của "ACCURATELY" thành Tiếng Việt.

accurately adverb ngữ pháp

In an accurate manner; exactly; precisely; without error or defect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính xác

    Everything I've told you may not be accurate.

    Mọi thứ tôi kể với bạn có thể không chính xác.

  • một cách chính xác

    The printer did his best to accurately set the type.

    Người thợ in cũng hết sức cố gắng để sắp chữ một cách chính xác.

  • xác đáng

    I consider that an accurate depiction of events.

    Tôi cho đó là một sự miêu tả sự kiện rất xác đáng.

  • đúng đắn

    There was a second, more accurate story of autism

    Có một câu chuyện thứ hai đúng đắn hơn về tự kỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ACCURATELY " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ACCURATELY" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuẩn xác
  • chuẩn xác · chính xaùc · chính xác · xác đáng · đúng · đúng đắn
  • sự chính xác · sự đúng đắn · độ chính xác
  • chuẩn xác · chính xaùc · chính xác · xác đáng · đúng · đúng đắn
  • chuẩn xác · chính xaùc · chính xác · xác đáng · đúng · đúng đắn
Thêm

Bản dịch "ACCURATELY" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch