Phép dịch "ABSTRACT" thành Tiếng Việt

trừu tượng, tóm tắt, dẫn nhập là các bản dịch hàng đầu của "ABSTRACT" thành Tiếng Việt.

abstract adjective Verb verb noun ngữ pháp

An abridgement or summary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trừu tượng

    adjective

    apart from practice or reality; not concrete

    And so it keeps thinking out loud of its own abstraction.

    Và cứ thế nó nảy ra từ chính sự trừu tượng ấy.

  • tóm tắt

    noun

    A short summary of the contents of a document that gives the reader a quick overview of its topic and purpose.

    Link to Abstract .

    Liên kết đến Tóm tắt .

  • dẫn nhập

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trích yếu
    • ý niệm
    • bản tóm tắt
    • chiết ra
    • khó hiểu
    • làm đãng trí
    • lấy trộm
    • rút ra
    • trừu tượng hoá
    • tách ra
    • vật trừu tượng
    • ăn cắp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ABSTRACT " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ABSTRACT" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ABSTRACT" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch