Phép dịch "ABOVEBOARD" thành Tiếng Việt

không che đậy, không giấu giếm, thẳng thắn là các bản dịch hàng đầu của "ABOVEBOARD" thành Tiếng Việt.

aboveboard adjective adverb ngữ pháp

Above the board or table. Hence: in open sight; without trick, concealment, or deception. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không che đậy

  • không giấu giếm

  • thẳng thắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ABOVEBOARD " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ABOVEBOARD" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch