Phép dịch "ABASHED" thành Tiếng Việt
bối rối, luống cuống, xấu hổ là các bản dịch hàng đầu của "ABASHED" thành Tiếng Việt.
abashed
adjective
verb
ngữ pháp
Embarrassed, disconcerted, or ashamed. [..]
-
bối rối
-
luống cuống
adjective -
xấu hổ
21. (a) How will ‘the full moon become abashed and the glowing sun become ashamed’?
21. (a) “Mặt trăng sẽ xấu-hổ, mặt trời sẽ mất-cỡ” như thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ABASHED " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm