Phép dịch "3D" thành Tiếng Việt

nổi, ba chiều, tam thứ nguyên là các bản dịch hàng đầu của "3D" thành Tiếng Việt.

3D adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]3-D[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nổi

    verb

    It has 3D vision and surround sound

    Nó có hình ảnh 3D và âm thanh nổi

  • ba chiều

    So basically motion through 3D space.

    Vậy cơ bản là chuyển động không gian ba chiều

  • tam thứ nguyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 3D " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

3d abbreviation

Three-dimensional. [..]

+ Thêm

"3d" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho 3d trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "3D"

Thêm

Bản dịch "3D" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch