Phép dịch "2nd" thành Tiếng Việt

thứ hai là bản dịch của "2nd" thành Tiếng Việt.

2nd adjective ngữ pháp

Abbreviation of [i]second[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ hai

    adjective noun

    That which comes after the first.

    When I kissed my 2nd girlfriend , she bumped into us .

    Khi tôi hôn cô gái thứ hai thì cô ấy bắt gặp .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 2nd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "2nd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch