Phép dịch "blaeve" thành Tiếng Việt
hai mươi là bản dịch của "blaeve" thành Tiếng Việt.
blaeve
numeral
-
hai mươi
“Ame alafa ɖeka blaeve le mɔ ɖeka dzi eye wò ya nèle bubu dzia?”
“Một trăm hai mươi người đi một đàng còn mi thì đi đàng khác à?”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blaeve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blaeve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hai mười mốt
Thêm ví dụ
Thêm