Phép dịch "yuan" thành Tiếng Việt

nguyên là bản dịch của "yuan" thành Tiếng Việt.

yuan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguyên

    adjective noun

    Yuan-Jia, du hast deine Medizin schon wieder vergessen.

    Nguyên Giáp, con lại quên uống thuốc rồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yuan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yuan Noun ngữ pháp

Die Währung von China.

+ Thêm

"Yuan" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yuan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "yuan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yuan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch