Phép dịch "yuan" thành Tiếng Việt
nguyên là bản dịch của "yuan" thành Tiếng Việt.
yuan
-
nguyên
adjective nounYuan-Jia, du hast deine Medizin schon wieder vergessen.
Nguyên Giáp, con lại quên uống thuốc rồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yuan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Yuan
Noun
ngữ pháp
Die Währung von China.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Yuan" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yuan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "yuan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viên thiệu
-
nhà nguyên
-
hành chính viện trung hoa dân quốc
-
Khuất Nguyên
-
khuất nguyên
-
Hạ Hầu Uyên
-
Danh sách hoàng đế nhà Nguyên
-
Viên Thiệu
Thêm ví dụ
Thêm