Phép dịch "yao" thành Tiếng Việt

nghiêu, Người Dao, Vua Nghiêu là các bản dịch hàng đầu của "yao" thành Tiếng Việt.

yao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yao

Yao (Ōsaka) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Người Dao

  • Vua Nghiêu

    Yao (Kaiser)

Các cụm từ tương tự như "yao" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch