Phép dịch "wolga" thành Tiếng Việt

sông volga, Sông Volga, sông Volga là các bản dịch hàng đầu của "wolga" thành Tiếng Việt.

wolga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sông volga

    Das Wohnhaus meiner Mama... blockierte einen Ausgang zur Wolga.

    Ngôi nhà, nơi mẹ tôi đang sống i. nằm hoàn toàn án ngữ một trong những lối đi ra sông Volga.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wolga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wolga proper feminine ngữ pháp

Wolga (Föderationskreis)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sông Volga

    Das Wohnhaus meiner Mama... blockierte einen Ausgang zur Wolga.

    Ngôi nhà, nơi mẹ tôi đang sống i. nằm hoàn toàn án ngữ một trong những lối đi ra sông Volga.

  • sông Volga

    Das Wohnhaus meiner Mama... blockierte einen Ausgang zur Wolga.

    Ngôi nhà, nơi mẹ tôi đang sống i. nằm hoàn toàn án ngữ một trong những lối đi ra sông Volga.

  • Volga

    Das Wohnhaus meiner Mama... blockierte einen Ausgang zur Wolga.

    Ngôi nhà, nơi mẹ tôi đang sống i. nằm hoàn toàn án ngữ một trong những lối đi ra sông Volga.

Hình ảnh có "wolga"

Thêm

Bản dịch "wolga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch