Phép dịch "wisent" thành Tiếng Việt

trâu rừng là bản dịch của "wisent" thành Tiếng Việt.

Wisent noun Noun masculine ngữ pháp

Bisonart (Bison bonasus), schwerstes Landtier Europas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trâu rừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wisent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wisent"

Thêm

Bản dịch "wisent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch