Phép dịch "wild" thành Tiếng Việt

rừng, hoang dã là các bản dịch hàng đầu của "wild" thành Tiếng Việt.

wild adjective ngữ pháp

völlig aus dem Häuschen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rừng

    adjective

    Ein Hirte beschützt die Schafe auch vor Gefahren, wie wilden Tieren und Dieben.

    Một người chăn chiên cũng bảo vệ chiên khỏi những hiểm nguy như thú rừng và kẻ trộm.

  • hoang dã

    Sie sind weder wild noch nur mit sich selbst beschäftigt.

    Chúng không hoang dã hay tập trung quá nhiều vào bản thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wild noun Noun neuter ngữ pháp

Wilde Tiere inklusive Vögel und Fische, die zum Sport, als Nahrung oder als Erwerbsquelle gejagt werden. [..]

+ Thêm

"Wild" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wild trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wild"

Các cụm từ tương tự như "wild" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch