Phép dịch "wiedersehen" thành Tiếng Việt
wiedersehen
verb
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " wiedersehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"wiedersehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wiedersehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Wiedersehen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wiedersehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wiedersehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "wiedersehen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chào · gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại · tạm biệt · xin chào
Thêm ví dụ
Thêm