Phép dịch "wasserball" thành Tiếng Việt

bóng nước, Bóng nước là các bản dịch hàng đầu của "wasserball" thành Tiếng Việt.

Wasserball noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bóng nước

  • Bóng nước

    Sportart

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wasserball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wasserball"

Thêm

Bản dịch "wasserball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch