Phép dịch "was" thành Tiếng Việt

gì, cái chi, cái gì là các bản dịch hàng đầu của "was" thành Tiếng Việt.

was pronoun adverb ngữ pháp

irgendetwas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • verb

    Ich weiß nicht mehr, was ich tun soll.

    Tôi không còn biết phải làm nữa.

  • cái chi

    Und ich denke ich überspringe besser den ganzen Rest davon, was ein paar Details sind

    Và tôi nghĩ tôi nên bỏ qua những phần còn lại của vấn đề, cái chi tiết

  • cái gì

    Wenn ich mal was finde, was mir gefällt, ist es immer zu teuer.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " was " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Was

Was (Film)

+ Thêm

"Was" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Was trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "was" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "was" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch