Phép dịch "was" thành Tiếng Việt
gì, cái chi, cái gì là các bản dịch hàng đầu của "was" thành Tiếng Việt.
was
pronoun
adverb
ngữ pháp
irgendetwas [..]
-
gì
verbIch weiß nicht mehr, was ich tun soll.
Tôi không còn biết phải làm gì nữa.
-
cái chi
Und ich denke ich überspringe besser den ganzen Rest davon, was ein paar Details sind
Và tôi nghĩ tôi nên bỏ qua những phần còn lại của vấn đề, cái chi tiết
-
cái gì
Wenn ich mal was finde, was mir gefällt, ist es immer zu teuer.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " was " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Was
Was (Film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Was" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Was trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "was" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quái gì vậy
-
Chuông nguyện hồn ai
-
Kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy
-
nguyên cách
-
cái này là gì
-
còn · còn ... thì sao · thì sao
-
của ai · mà
-
Get a Clue
Thêm ví dụ
Thêm