Phép dịch "wallfahrt" thành Tiếng Việt

hành hương, Hành hương (tôn giáo) là các bản dịch hàng đầu của "wallfahrt" thành Tiếng Việt.

wallfahrt verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hành hương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wallfahrt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wallfahrt noun Noun feminine ngữ pháp

eines Schreins o.Ä.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hành hương (tôn giáo)

    Reise, bei der am Ziel eine Pilgerstätte besucht wird

Thêm

Bản dịch "wallfahrt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch