Phép dịch "wallfahrt" thành Tiếng Việt
hành hương, Hành hương (tôn giáo) là các bản dịch hàng đầu của "wallfahrt" thành Tiếng Việt.
wallfahrt
verb
-
hành hương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wallfahrt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wallfahrt
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
eines Schreins o.Ä.
-
Hành hương (tôn giáo)
Reise, bei der am Ziel eine Pilgerstätte besucht wird
Thêm ví dụ
Thêm