Phép dịch "wahrlich" thành Tiếng Việt

lắm, quá, thiệt sự là các bản dịch hàng đầu của "wahrlich" thành Tiếng Việt.

wahrlich adverb

in facto (lat.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lắm

    adverb
  • quá

    adjective

    Und wahrlich, das Jenseits ist besser für dich als das Diesseits. "

    " Và chắc chắn là tương lai sẽ tốt đẹp cho bạn hơn là quá khứ. "

  • thiệt sự

  • rất

    adverb

    Verehrte Damen und Herren Geschworenen, es ist mir wahrlich keine Freude, heute vor lhnen zu sprechen.

    Thưa bồi thẩm đoàn, hôm nay tôi rất tiếc phải trình bày trước quý vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wahrlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wahrlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch