Phép dịch "vogtei" thành Tiếng Việt

Thừa phát lại là bản dịch của "vogtei" thành Tiếng Việt.

Vogtei Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thừa phát lại

    Amtsbezirk

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vogtei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vogtei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vogtei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch