Phép dịch "vietnam" thành Tiếng Việt

deutsch, việt nam, Việt Nam là các bản dịch hàng đầu của "vietnam" thành Tiếng Việt.

vietnam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • deutsch

    Vietnam Frau

    Vietnam

  • việt nam

    Niemand schien wirklich nachvollziehen zu können, was in Vietnam vor sich ging.

    Có vẻ như không ai thực sự hiểu rõ điều gì đang xảy ra ở Việt Nam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vietnam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vietnam proper neuter ngữ pháp

Land in Südostasien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Việt Nam

    proper

    Land in Südostasien.

    Niemand schien wirklich nachvollziehen zu können, was in Vietnam vor sich ging.

    Có vẻ như không ai thực sự hiểu rõ điều gì đang xảy ra ở Việt Nam.

  • 越南

    proper
  • Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam

Hình ảnh có "vietnam"

Các cụm từ tương tự như "vietnam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vietnam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch