Phép dịch "viel" thành Tiếng Việt

nhiều, rất nhiều là các bản dịch hàng đầu của "viel" thành Tiếng Việt.

viel adjective adverb pronoun ngữ pháp

wie Sand am Meer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhiều

    noun

    Leider habe ich nicht so viel Geld bei mir.

    Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.

  • rất nhiều

    Boah, Daniel hat ziemlich viel zugenommen, seit ich ihn das letzte Mal gesehen habe.

    Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "viel"

Các cụm từ tương tự như "viel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhiều
  • Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
  • nhiều · rất nhiều
  • chúc may mắn
  • Trí khôn của đám đông
  • bao nhiêu · mấy
  • bao nhiêu · mấy
  • chúc may mắn
Thêm

Bản dịch "viel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch