Phép dịch "verteidiger" thành Tiếng Việt

bảo vệ, người bào chữa là các bản dịch hàng đầu của "verteidiger" thành Tiếng Việt.

Verteidiger noun Noun masculine ngữ pháp

Rechtsverdreher (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảo vệ

    verb

    Die Apologeten: Verteidiger des Glaubens oder „Opfer“ der Philosophie?

    Các nhà hộ giáo—Tín đồ bảo vệ đức tin hay triết gia?

  • người bào chữa

    aus Simbabwe, aber um Verteidiger auf der ganzen Welt,

    mà còn là những người bào chữa trên khắp thế giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verteidiger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verteidiger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch