Phép dịch "verkaufen" thành Tiếng Việt

bán, bạn, Kỹ thuật bán hàng là các bản dịch hàng đầu của "verkaufen" thành Tiếng Việt.

verkaufen verb ngữ pháp

vertickern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bán

    verb

    Er will seinen alten Wagen einem Mann aus Kōbe verkaufen.

    Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.

  • bạn

    verb

    nicht einmal mehr einen Schokoriegel verkaufen kann,

    làm sao bạn quảng cáo một thỏi kẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verkaufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verkaufen Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỹ thuật bán hàng

    Tausch Ware gegen Geld

Các cụm từ tương tự như "verkaufen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verkaufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch