Phép dịch "verbrechen" thành Tiếng Việt
tội ác, 罪犯, Tội ác là các bản dịch hàng đầu của "verbrechen" thành Tiếng Việt.
ausfressen (umgangssprachlich) [..]
Bản dịch tự động của " verbrechen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"verbrechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho verbrechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Etwas, das von einer Person getan wurde und mit gewissen gesetzlichen bzw. juristischen Folgen behaftet ist.
-
tội ác
nounUnd er wird weiter für seine Verbrechen bezahlen, aber nicht so!
Và hắn sẽ tiếp tục trả giá cho tội ác của hắn nhưng không phải thế này!
-
罪犯
-
Tội ác
schwerwiegender Verstoß gegen die Rechtsordnung einer Gesellschaft
Und er wird weiter für seine Verbrechen bezahlen, aber nicht so!
Và hắn sẽ tiếp tục trả giá cho tội ác của hắn nhưng không phải thế này!
-
tội phạm
Jemand wird mit einem Verbrechen zu tun haben?
Ai đó sẽ dính vào một tội phạm?
Các cụm từ tương tự như "verbrechen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đã tiêu sài
-
Tội ác chống lại loài người