Phép dịch "vektor" thành Tiếng Việt

Vector, vectơ, Vật trung gian truyền bệnh là các bản dịch hàng đầu của "vektor" thành Tiếng Việt.

Vektor noun Noun masculine ngữ pháp

Organismus, der Krankheiten oder Infektionen überträgt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vector

    Transportvehikel zur Übertragung einer Fremd-Nukleinsäure in eine Empfängerzelle

    Die Vektor-Skripts müssen bereit sein, sobald Fitz uns ins Netzwerk bringt.

    Tôi cần hệ thống vector sẵn sàng hoạt động ngay khi Fitz kết nối ta vào mạng lưới.

  • vectơ

    noun

    Wir sind so daran gewöhnt, in einem Vektor zu arbeiten.

    Ta chỉ quen làm việc trong một vectơ.

  • Vật trung gian truyền bệnh

    Überträger von Krankheitserregern

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vektor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vektor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch