Phép dịch "vage" thành Tiếng Việt

mơ hồ là bản dịch của "vage" thành Tiếng Việt.

vage adjective ngữ pháp

wischiwaschi (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mơ hồ

    adjective

    Er gab mir eine vage Antwort.

    Anh ta đã trả lời tôi một cách mơ hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch