Phép dịch "unsichtbar" thành Tiếng Việt
tàng hình, vô hình, ẩn hình là các bản dịch hàng đầu của "unsichtbar" thành Tiếng Việt.
unsichtbar
adjective
ngữ pháp
Nicht sichtbar.
-
tàng hình
Zusammen mit mir bist du unsichtbar, du bist geflogen, du hast einige Gedanken gelesen.
Anh tàng hình giống tôi, Anh bay, đọc được ý nghĩ.
-
vô hình
adjectiveAlso bleiben die Obdachlosen, die arbeitenden Obdachlosen, meist unsichtbar.
Nên những người không nhà, đặc biệt là người lao động, luôn muốn được vô hình.
-
ẩn hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsichtbar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unsichtbar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xuất hiện ẩn
Thêm ví dụ
Thêm