Phép dịch "unrecht" thành Tiếng Việt

xấu, không tốt là các bản dịch hàng đầu của "unrecht" thành Tiếng Việt.

unrecht adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xấu

    adjective

    In seinem Herzen kam also ein unrechter Wunsch auf.

    Vì vậy, dục vọng xấu xa nảy mầm trong lòng hắn.

  • không tốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unrecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unrecht noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Unrecht" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unrecht trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "unrecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch