Phép dịch "ungleichung" thành Tiếng Việt
bất đẳng thức, Bất đẳng thức là các bản dịch hàng đầu của "ungleichung" thành Tiếng Việt.
ungleichung
-
bất đẳng thức
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ungleichung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ungleichung
noun
feminine
ngữ pháp
-
Bất đẳng thức
Gegenstand der Mathematik, mit dem Größenvergleiche formuliert und untersucht werden können
Thêm ví dụ
Thêm