Phép dịch "ungleichung" thành Tiếng Việt

bất đẳng thức, Bất đẳng thức là các bản dịch hàng đầu của "ungleichung" thành Tiếng Việt.

ungleichung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bất đẳng thức

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ungleichung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ungleichung noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bất đẳng thức

    Gegenstand der Mathematik, mit dem Größenvergleiche formuliert und untersucht werden können

Thêm

Bản dịch "ungleichung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch