Phép dịch "ungehalten" thành Tiếng Việt

tức giận là bản dịch của "ungehalten" thành Tiếng Việt.

ungehalten adjective Adjective adverb ngữ pháp

ungehalten (über) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tức giận

    adjective

    „Ich hätte nicht so ungehalten werden dürfen.“

    “Tôi không nên tức giận như thế.”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ungehalten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ungehalten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch