Phép dịch "um" thành Tiếng Việt

đến, vì, bởi vì là các bản dịch hàng đầu của "um" thành Tiếng Việt.

um adjective conjunction adverb adposition ngữ pháp

über den Daumen (gepeilt) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đến

    verb adposition

    Er bezahlt mich, um ihn von Leichen abzuschirmen.

    Lão trả tiền tôi để giúp lão khỏi dính dáng đến các vụ án mạng.

  • vì

    conjunction

    Danke, dass Sie gekommen sind, um uns zu treffen.

    Cám ơn vì đã gặp chúng tôi.

  • bởi vì

    conjunction

    Komisch, das ist jetzt der Grund um mir seinen zu holen.

    Nực cười, bởi vì bây giờ ta đang bám theo hắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để
    • lúc
    • từng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " um " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "um" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "um" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch