Phép dịch "turbine" thành Tiếng Việt

turbine, tua bin, Tua bin là các bản dịch hàng đầu của "turbine" thành Tiếng Việt.

turbine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • turbine

    Und die Turbinen wuchsen. Heute können sie bis zu 300 Fuß in Nabenhöhe umspannen,

    Những turbine gió được thiết kế cao hơn. Và hiện nay, chiều cao của trục turbine đã lên đến 300 bộ (100 mét),

  • tua bin

    Dauert nur einen Moment, bis die Turbinen richtig laufen.

    Nó chỉ tốn khỏang 1s để tua bin họat động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turbine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Turbine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tua bin

    ein mechanisches Gerät, aus dem Fluss von Flüssigkeiten bzw. Gasen seine Energie gewinnt

    Dauert nur einen Moment, bis die Turbinen richtig laufen.

    Nó chỉ tốn khỏang 1s để tua bin họat động.

Hình ảnh có "turbine"

Thêm

Bản dịch "turbine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch