Phép dịch "transparent" thành Tiếng Việt

trong suốt, minh bạch, bảng là các bản dịch hàng đầu của "transparent" thành Tiếng Việt.

transparent adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trong suốt

    adjective

    Ihr sehr also wie der Film hier transparent durchgeht,

    Bạn thấy đấy, mảng phim trong suốt như thế này,

  • minh bạch

    adjective

    transparent und online verfügbar machen, so dass sie jeder suchen und finden kann.

    lên mạng và làm chúng minh bạch, có thể được tìm thấy bởi bất kỳ ai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transparent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Transparent noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bảng

    noun
  • cờ

    noun
  • biểu ngữ

    noun
Thêm

Bản dịch "transparent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch