Phép dịch "trainieren" thành Tiếng Việt

luyện tập, tập luyện, tập dượt là các bản dịch hàng đầu của "trainieren" thành Tiếng Việt.

trainieren verb ngữ pháp

konditionieren (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • luyện tập

    noun
  • tập luyện, tập dượt

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trainieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trainieren Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Trainieren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Trainieren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "trainieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch