Phép dịch "tragen" thành Tiếng Việt
mang, ẵm, mặc là các bản dịch hàng đầu của "tragen" thành Tiếng Việt.
tragen
verb
ngữ pháp
(sich) kleiden [..]
-
mang
verbIch trage meinen Silberschmuck.
Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.
-
ẵm
Er wird sie tragen, stärken und entrinnen lassen (Hebräer 6:10).
Ngài sẽ bồng ẵm, tiếp sức và giải cứu họ.—Hê-bơ-rơ 6:10.
-
mặc
verbSie trägt immer modische Kleidung.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đeo
- bận
- tải
- đi
- vác
- bế
- sinh sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tragen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tragen
Noun
noun
ngữ pháp
Kleidung, Schuhe, Orden, Kleiderfarbe, Kleiderstoff etc. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tragen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tragen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tragen"
Các cụm từ tương tự như "tragen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặc
Thêm ví dụ
Thêm