Phép dịch "tofu" thành Tiếng Việt

đậu phụ, 豆腐, tào phớ là các bản dịch hàng đầu của "tofu" thành Tiếng Việt.

Tofu noun Noun masculine ngữ pháp

Bohnenkäse (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đậu phụ

    noun

    Und sie essen etwa 8 Mal mehr Tofu

    Họ cũng ăn đậu phụ nhiều gấp 8 lần

  • 豆腐

    noun
  • tào phớ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàu hủ
    • Đậu phụ
    • đậu hũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tofu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tofu"

Thêm

Bản dịch "tofu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch