Phép dịch "thema" thành Tiếng Việt
đề tài, chủ đề, 主題 là các bản dịch hàng đầu của "thema" thành Tiếng Việt.
thema
-
đề tài
nounDie Themen werden nicht vorgegeben und nicht miteinander abgestimmt.
Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thema
noun
neuter
ngữ pháp
Kiste (umgangssprachlich) [..]
-
chủ đề
nounIch würde gerne mit Ihnen über dieses Thema reden.
Tôi muốn nói với anh về chủ đề đó.
-
主題
-
Đề tài
Allerdings sollte man sich mit diesem Thema nicht nur beiläufig beschäftigen.
Đề tài này đáng để bạn nghiêm túc xem xét.
Các cụm từ tương tự như "thema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hỗ trợ Theo chủ điểm
Thêm ví dụ
Thêm