Phép dịch "thema" thành Tiếng Việt

đề tài, chủ đề, 主題 là các bản dịch hàng đầu của "thema" thành Tiếng Việt.

thema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đề tài

    noun

    Die Themen werden nicht vorgegeben und nicht miteinander abgestimmt.

    Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thema noun neuter ngữ pháp

Kiste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chủ đề

    noun

    Ich würde gerne mit Ihnen über dieses Thema reden.

    Tôi muốn nói với anh về chủ đề đó.

  • 主題

  • Đề tài

    Allerdings sollte man sich mit diesem Thema nicht nur beiläufig beschäftigen.

    Đề tài này đáng để bạn nghiêm túc xem xét.

Các cụm từ tương tự như "thema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch