Phép dịch "termin" thành Tiếng Việt
cuộc hẹn là bản dịch của "termin" thành Tiếng Việt.
Termin
noun
masculine
ngữ pháp
Date (engl. ausgesprochen)
-
cuộc hẹn
Ich habe einen Termin, um Geld zu verdienen.
Ta có một cuộc hẹn hái ra tiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " termin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm