Phép dịch "tüte" thành Tiếng Việt
bao, túi là các bản dịch hàng đầu của "tüte" thành Tiếng Việt.
Tüte
noun
feminine
ngữ pháp
Sackerl (südd., österr.)
-
bao
nounIch fasse nicht, dass du keine Tüte nahmst!
Tớ không thể tin được là cậu không đeo bao!
-
túi
nounIch will eine leere Tüte und eine Liste mit Namen.
Tao muốn một cái túi nhỏ và một danh sách những cái tên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tüte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tüte"
Thêm ví dụ
Thêm