Phép dịch "systematisieren" thành Tiếng Việt

sắp xếp, tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "systematisieren" thành Tiếng Việt.

systematisieren verb ngữ pháp

situieren (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sắp xếp

    verb

    Das ist diejenige, die John Locke systematisiert hat,

    Đó là cái mà John Locke sắp xếp theo hệ thống

  • tổ chức

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " systematisieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "systematisieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch