Phép dịch "suchen" thành Tiếng Việt

tìm, tìm kiếm, định vị là các bản dịch hàng đầu của "suchen" thành Tiếng Việt.

suchen verb ngữ pháp

Versuchen, etwas zu finden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tìm

    verb

    Der Junge suchte den Schlüssel, den er verloren hatte.

    Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.

  • tìm kiếm

    Ich suche einen Arbeitsplatz in der Nähe meines Hauses.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

  • định vị

    verb

    System, suche Dr. Ford für mich.

    Hệ thống, định vị tiến sỹ Ford cho tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suchen Noun noun proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tìm

    verb

    Suchen Sie dieses Wort im Wörterbuch.

    Bạn hãy tìm từ này trong từ điển.

  • Tìm kiếm

    Ich suche einen Arbeitsplatz in der Nähe meines Hauses.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

  • tìm kiếm

    Ich suche einen Arbeitsplatz in der Nähe meines Hauses.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

Các cụm từ tương tự như "suchen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch