Phép dịch "subjekt" thành Tiếng Việt

Chủ ngữ, chủ ngữ, chủ thể là các bản dịch hàng đầu của "subjekt" thành Tiếng Việt.

Subjekt noun neuter ngữ pháp

Typ (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chủ ngữ

    grammatische Funktion

    Daher sind Subjekt und Prädikatsnomen nicht austauschbar.

    Vì vậy, chủ ngữ và vị ngữ không thể hoán đổi với nhau.

  • chủ ngữ

    noun

    Daher sind Subjekt und Prädikatsnomen nicht austauschbar.

    Vì vậy, chủ ngữ và vị ngữ không thể hoán đổi với nhau.

  • chủ thể

    Philosophisch das erkennende Ich, der Träger des freien Willens und der Entscheidungen

    Dass die Welt in Objekte und Subjekte geteilt ist,

    rằng thế giới được chia thành chủ thể và đối tượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subjekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subjekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch