Phép dịch "stubenfliege" thành Tiếng Việt
Ruồi nhà là bản dịch của "stubenfliege" thành Tiếng Việt.
Stubenfliege
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
wiss. N.: Musca domestica
-
Ruồi nhà
Art der Gattung Musca
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stubenfliege " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stubenfliege" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ruồi nhà nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm