Phép dịch "stromschlag" thành Tiếng Việt
va chạm điện, điện giật là các bản dịch hàng đầu của "stromschlag" thành Tiếng Việt.
Stromschlag
Noun
ngữ pháp
-
va chạm điện
noun -
điện giật
nounWie wurde der Mann also durch einen Stromschlag getötet?
Vậy gã này bị điện giật bằng cách nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stromschlag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm