Phép dịch "stoff" thành Tiếng Việt
vật chất, chất, 物質 là các bản dịch hàng đầu của "stoff" thành Tiếng Việt.
Stoff
noun
masculine
ngữ pháp
(das) Wesentliche [..]
-
vật chất
nounIch dachte, ich erzähle ein wenig davon, wie die Natur Stoffe schafft.
Tôi nghĩ tôi sẽ nói 1 chút về cách mà tự nhiên tạo ra vật chất.
-
chất
nounDie Stoffe in der Pflanze könnten dabei hilfreich sein.
Vì vậy có thể chất hóa học trong đó hữu dụng.
-
物質
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vải
- vải vóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stoff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stoff" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hóa chất
Thêm ví dụ
Thêm