Phép dịch "stipendium" thành Tiếng Việt

học bổng là bản dịch của "stipendium" thành Tiếng Việt.

Stipendium noun Noun neuter ngữ pháp

rückzahlbares

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • học bổng

    noun

    finanzielle Unterstützung für Künstler, Sportler, Schüler, Studenten oder Jungwissenschaftler

    Ich hatte zwar ein Stipendium, aber ich musste irgendwie hin kommen.

    Tôi có học bổng nhưng tôi phải tự đến được đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stipendium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stipendium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch