Phép dịch "stipendium" thành Tiếng Việt
học bổng là bản dịch của "stipendium" thành Tiếng Việt.
Stipendium
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
rückzahlbares
-
học bổng
nounfinanzielle Unterstützung für Künstler, Sportler, Schüler, Studenten oder Jungwissenschaftler
Ich hatte zwar ein Stipendium, aber ich musste irgendwie hin kommen.
Tôi có học bổng nhưng tôi phải tự đến được đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stipendium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm