Phép dịch "stark" thành Tiếng Việt

mạnh, mạnh mẽ, chắc là các bản dịch hàng đầu của "stark" thành Tiếng Việt.

stark adjective ngữ pháp

stark (emotional, spirituell, nicht physisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạnh

    adjective

    Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet.

    Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.

  • mạnh mẽ

    Du musst jetzt wirklich stark sein, weil ich gerade nicht stark bin, okay?

    Mẹ muốn con phải mạnh mẽ lên bởi bây giờ mẹ mạnh mẽ, ok?

  • chắc

    adjective

    Wenn ein Schildwall stark ist, kann nichts ihn besiegen!

    Khi một tường khiên vững chắc, không gì có thể đánh bại nó!

  • mảnh

    adjective

    Manche RONIN sind wirklich stark.

    Một vài ronin rất uy mảnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch