Phép dịch "spyware" thành Tiếng Việt

phần mềm gián điệp, Phần mềm gián điệp là các bản dịch hàng đầu của "spyware" thành Tiếng Việt.

Spyware

Spyware (engl.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phần mềm gián điệp

    noun
  • Phần mềm gián điệp

    Schnüffelsoftware

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spyware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spyware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch